menu_book
見出し語検索結果 "vận chuyển hàng hóa" (1件)
vận chuyển hàng hóa
日本語
名貨物輸送、商品輸送
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
swap_horiz
類語検索結果 "vận chuyển hàng hóa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vận chuyển hàng hóa" (2件)
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
運賃は購入者が負担する。
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
その会社は貨物輸送を専門としています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)